Cách dùng "我也不敢留这种人在队伍里" (wǒ yě bù gǎn liú zhè zhǒng rén zài duì wǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也不敢留这种人在队伍里
Tôi cũng không dám giữ loại người này trong đội ngũ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
xiàng tā zhè zhǒng wán fǎ jiù suàn tā bāng wǒ dāng shàng le xiāo shòu zǒng jiān
像他这种玩法 就算他帮我当上了销售总监
“Cái kiểu chơi như hắn Dù hắn có giúp tôi lên chức Giám đốc kinh doanh”
LINE 0203:58
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
gǎn敢
liú留
zhè这
zhǒng种
rén人
zài在
duì队
wǔ伍
lǐ里
“Tôi cũng không dám giữ loại người này trong đội ngũ”
LINE 0304:12
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Anh biết không”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qū bié duì dài hé huǒ rén hé pǔ tōng yuán gōng ma duì duì duìphân biệt đối xử đối tác và nhân viên thường sao? Đúng đúng đúng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái leAnh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìnAnh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin

HSK 5
0:03s
kě shì kàn dào bào gào yǐ hòu wǒ bù dé bù xìnNhưng sau khi xem báo cáo tôi buộc phải tin

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá leKhám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

HSK 5
0:03s
nà nà gǎn jǐn qǐng jià ya bù néng qǐng jiàVậy, vậy thì nhanh xin nghỉ đi Không thể xin nghỉ

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuòNhững doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yīng gāi zì zuò zhǔ zhāng bù tīng nǐ de huàAnh không nên tự ý quyết định, không nghe lời em.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn xǐ huān zhè zhǒng gǎn jué letôi hình như hơi thích cảm giác này rồi.