Cách dùng "这回是要往死里查了" (zhè huí shì yào wǎng sǐ lǐ chá le) trong hội thoại tiếng Trung
这回是要往死里查了
lần này là tra xét đến cùng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:37
gāng gāng nèi shěn zǔ tōng zhī suǒ yǒu de xiāo shòu shù jù quán bù huì zǒng
刚刚内审组通知 所有的销售数据全部汇总
“Vừa rồi tổ kiểm toán nội bộ thông báo tất cả dữ liệu bán hàng phải tổng hợp”
LINE 0213:42
PLAYING SCENEzhè这
huí回
shì是
yào要
wǎng往
sǐ死
lǐ里
chá查
le了
“lần này là tra xét đến cùng rồi”
LINE 0313:44
zuì最
jìn近
kàn看
xīn新
wén闻
le了
ma吗
“Dạo này xem tin tức chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?