Cách dùng "这回是要往死里查了" (zhè huí shì yào wǎng sǐ lǐ chá le) trong hội thoại tiếng Trung
这回是要往死里查了
lần này là tra xét đến cùng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:37
gāng gāng nèi shěn zǔ tōng zhī suǒ yǒu de xiāo shòu shù jù quán bù huì zǒng
刚刚内审组通知 所有的销售数据全部汇总
“Vừa rồi tổ kiểm toán nội bộ thông báo tất cả dữ liệu bán hàng phải tổng hợp”
LINE 0213:42
PLAYING SCENEzhè这
huí回
shì是
yào要
wǎng往
sǐ死
lǐ里
chá查
le了
“lần này là tra xét đến cùng rồi”
LINE 0313:44
zuì最
jìn近
kàn看
xīn新
wén闻
le了
ma吗
“Dạo này xem tin tức chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qū bié duì dài hé huǒ rén hé pǔ tōng yuán gōng ma duì duì duìphân biệt đối xử đối tác và nhân viên thường sao? Đúng đúng đúng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái leAnh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìnAnh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin

HSK 5
0:03s
kě shì kàn dào bào gào yǐ hòu wǒ bù dé bù xìnNhưng sau khi xem báo cáo tôi buộc phải tin

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá leKhám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

HSK 5
0:03s
nà nà gǎn jǐn qǐng jià ya bù néng qǐng jiàVậy, vậy thì nhanh xin nghỉ đi Không thể xin nghỉ

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuòNhững doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yīng gāi zì zuò zhǔ zhāng bù tīng nǐ de huàAnh không nên tự ý quyết định, không nghe lời em.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn xǐ huān zhè zhǒng gǎn jué letôi hình như hơi thích cảm giác này rồi.