Cách dùng "这什么意思 你的这个问题" (zhè shén me yì si nǐ de zhè ge wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
这什么意思 你的这个问题
Ý nghĩa là gì? Vấn đề này của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:34
bù不
jǐn仅
jǐn仅
shì是
zhōng中
guó国
“Không chỉ là Trung Quốc.”
LINE 0211:36
PLAYING SCENEzhè shén me yì si nǐ de zhè ge wèn tí
这什么意思 你的这个问题
“Ý nghĩa là gì? Vấn đề này của anh.”
LINE 0311:38
wǒ我
bù不
fāng方
biàn便
tòu透
lù露
“Tôi không tiện tiết lộ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?