Cách dùng "这 这回体检查出来的吧" (zhè zhè huí tǐ jiǎn chá chū lái de ba) trong hội thoại tiếng Trung
这 这回体检查出来的吧
Đây, lần khám sức khỏe này phát hiện ra đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
páng膀
guāng胱
shàng上
dé得
ái癌
le了
“lại bị ung thư bàng quang”
LINE 0222:42
PLAYING SCENEzhè zhè huí tǐ jiǎn chá chū lái de ba
这 这回体检查出来的吧
“Đây, lần khám sức khỏe này phát hiện ra đúng không?”
LINE 0322:46
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá le
体 体检不一定准 你得复查呀 查了
“Khám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?