Cách dùng "这 这也太早了吧" (zhè zhè yě tài zǎo le ba) trong hội thoại tiếng Trung
这 这也太早了吧
Cái này... sớm thế à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
xiān先
zhè这
yàng样
“Tạm thế đã.”
LINE 0233:21
PLAYING SCENEzhè zhè yě tài zǎo le ba
这 这也太早了吧
“Cái này... sớm thế à?”
LINE 0333:32
wǒ我
men们
jì继
xù续
ba吧
“Chúng ta tiếp tục đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?