Cách dùng "这 这也太早了吧" (zhè zhè yě tài zǎo le ba) trong hội thoại tiếng Trung
这 这也太早了吧
Cái này... sớm thế à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
xiān先
zhè这
yàng样
“Tạm thế đã.”
LINE 0233:21
PLAYING SCENEzhè zhè yě tài zǎo le ba
这 这也太早了吧
“Cái này... sớm thế à?”
LINE 0333:32
wǒ我
men们
jì继
xù续
ba吧
“Chúng ta tiếp tục đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wèi le jiàng běn zēng xiào jiǎn shǎo chū chāi wǒ néng lǐ jiěĐể giảm chi phí tăng hiệu quả, giảm công tác Tôi có thể hiểu

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qū bié duì dài hé huǒ rén hé pǔ tōng yuán gōng ma duì duì duìphân biệt đối xử đối tác và nhân viên thường sao? Đúng đúng đúng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pǎo nà ge shén me bàn mǎ quán mǎ de nǐ dé ái leAnh chạy cái gì bán marathon toàn marathon ấy Anh bị ung thư?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shuō nǐ gē bó téng tuǐ téng de wǒ xìn yī kāi shǐ wǒ yě bù xìnAnh nói tay đau chân đau tôi còn tin Ban đầu tôi cũng không tin

HSK 5
0:03s
kě shì kàn dào bào gào yǐ hòu wǒ bù dé bù xìnNhưng sau khi xem báo cáo tôi buộc phải tin

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tǐ tǐ jiǎn bù yí dìng zhǔn nǐ dé fù chá ya chá leKhám, khám sức khỏe chưa chắc đã chuẩn Anh phải tái khám đi Khám rồi

HSK 5
0:03s
nà nà gǎn jǐn qǐng jià ya bù néng qǐng jiàVậy, vậy thì nhanh xin nghỉ đi Không thể xin nghỉ

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē dà qǐ yè bù yí yú lì dì zài zuò zhè xiē gōng zuòNhững doanh nghiệp lớn này không tiếc công sức làm những việc này

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yīng gāi zì zuò zhǔ zhāng bù tīng nǐ de huàAnh không nên tự ý quyết định, không nghe lời em.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s