Cách dùng "肯定是不习惯啊 那就忍着呗" (kěn dìng shì bù xí guàn a nà jiù rěn zhe bei) trong hội thoại tiếng Trung
肯定是不习惯啊 那就忍着呗
Chắc chắn là không quen rồi Thì cứ chịu đựng thôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:13
bì jìng nín zì jǐ yí gè rén zhù le shí jǐ èr shí nián a
毕竟您自己一个人 住了十几 二十年啊
“Dù sao chú cũng một mình Sống như vậy cũng mười mấy, hai mươi năm rồi”
LINE 0220:16
PLAYING SCENEkěn dìng shì bù xí guàn a nà jiù rěn zhe bei
肯定是不习惯啊 那就忍着呗
“Chắc chắn là không quen rồi Thì cứ chịu đựng thôi”
LINE 0320:20
nǐ你
men们
jiào叫
mó磨
hé合
“Các cháu gọi là giai đoạn thích nghi đó”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s
héng wēn héng shī tōng fēng hái jiàng zàoNhiệt độ ổn định, độ ẩm chuẩn, thông thoáng và cách âm

HSK 7
0:03s
kè tīng kàn chū qù shì zuì fán huá de chéng shì jǐng guānNhìn ra từ phòng khách Là tầm nhìn thành phố sầm uất nhất

HSK 6
0:03s
jiāo tōng biàn lì zhōu wéi shè shī yě qí quánGiao thông thuận tiện, tiện ích xung quanh đầy đủ

HSK 7
0:03s
gōng yuán shāng chǎng tǐ yù guǎn yī yīng jù quánCông viên, trung tâm thương mại, thể dục thể thao đủ cả

HSK 6
0:03s
zuì zhòng yào de shì cān tīng chū pǐn yì liúQuan trọng nhất là nhà hàng có đồ ăn hạng nhất

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ zhè lǐ shì zuì shì hé nǐ xiě zuò de chǎng héNên đây là nơi lý tưởng nhất để bạn viết lách

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
děng nǐ shuì zài nà zhāng chuáng shàng zài yě bú huì xiǎng dào tāKhi bạn nằm ngủ trên chiếc giường đó Bạn sẽ không còn nghĩ đến anh ta nữa

HSK 5
0:03s
dū huì jué de zì jǐ zhí de zuì hǎo de dài yù zuì duō de zūn zhòngBạn cũng sẽ thấy Mình xứng đáng được đối xử tốt nhất, được tôn trọng nhất

HSK 3
0:03s
yào nǐ zhù dào zhè lǐ yě shì yào gào sù bié rénCho bạn ở đây Cũng là để nói với người khác

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tè dì gěi nǐ sòng le yī tào jiǔ diàn qiān míng xià wǔ cháNên đặc biệt gửi tặng bạn một bộ tiệc trà chiều đặc trưng của khách sạn

HSK 4
0:03s
jiǔ bēi yào yí gè jiù gòu le wǒ yào xiān zǒu jīn tiān bù hē leChỉ cần một ly thôi là đủ Tôi phải đi trước Hôm nay không uống nữa

HSK 4
0:03s
děng nǐ zhèng shì rù zhù de shí hòu wǒ zài gēn nǐ yì qǐ qìng zhùKhi bạn chính thức nhận phòng rồi Tôi sẽ cùng bạn ăn mừng

HSK 5
0:03s