Cách dùng "那就我们退一步" (nà jiù wǒ men tuì yī bù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùmentuì退

Thì chúng ta nhượng bộ một bước

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
guǒ
shí
zài
xíng

Nếu thực sự không được

LINE 0235:39
PLAYING SCENE
jiù
men
tuì退

Thì chúng ta nhượng bộ một bước

LINE 0335:41
tóng yì gū yān de bù pái tā xìng de kāi fàng shì hé zuò

同意孤烟的 不排他性的开放式合作

Đồng ý theo đề xuất của Cô Yên Hợp tác mở không độc quyền

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp35:39
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 5 of 11)
但是你不能否认 你喜欢他
HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ bù néng fǒu rèn nǐ xǐ huān tānhưng mày không thể phủ nhận là mày thích anh ta.
喜欢有什么用啊 能当饭吃吗
HSK 4
0:03s
xǐ huān yǒu shén me yòng a néng dāng fàn chī maThích thì có ích gì chứ? Ăn được không mà thích?
但她到现在都没有走近我爸
HSK 2
0:03s
dàn tā dào xiàn zài dōu méi yǒu zǒu jìn wǒ bàmà đến giờ bà ấy vẫn chưa thể lại gần ba tao.
那您自己房子那边就退租了
HSK 5
0:03s
nà nín zì jǐ fáng zi nà biān jiù tuì zū leVậy chú đã trả căn nhà kia rồi à
是不是万一搬回去住了 又住不习惯怎么办 是不是
HSK 5
0:03s
shì bú shì wàn yī bān huí qù zhù le yòu zhù bù xí guàn zěn me bàn shì bú shìLà đúng không, nhỡ mà dọn về ở rồi Lại không quen thì sao Đúng không
毕竟您自己一个人 住了十几 二十年啊
HSK 5
0:03s
bì jìng nín zì jǐ yí gè rén zhù le shí jǐ èr shí nián aDù sao chú cũng một mình Sống như vậy cũng mười mấy, hai mươi năm rồi
肯定是不习惯啊 那就忍着呗
HSK 5
0:03s
kěn dìng shì bù xí guàn a nà jiù rěn zhe beiChắc chắn là không quen rồi Thì cứ chịu đựng thôi
不是她妈妈病了 就是我病了
HSK 4
0:03s
bú shì tā mā mā bìng le jiù shì wǒ bìng leKhông phải mẹ nó bệnh Thì chú bệnh
不管怎么样啊 说到做到啊 这一点还是挺佩服您的
HSK 6
0:03s
bù guǎn zěn me yàng a shuō dào zuò dào a zhè yì diǎn hái shì tǐng pèi fú nín deDù thế nào đi nữa Nói là làm được đó Điểm này cháu thật sự nể chú
自由都是要付出代价的
HSK 6
0:03s
zì yóu dōu shì yào fù chū dài jià deTự do nào cũng có cái giá của nó
就是别人为你付出代价
HSK 6
0:03s
jiù shì bié rén wèi nǐ fù chū dài jiàThì cũng là người khác trả thay
但其实阿姨可能也没那么埋怨您
HSK 7
0:03s
dàn qí shí ā yí kě néng yě méi nà me mán yuàn nínNhưng thật ra dì có thể cũng không oán chú nhiều đâu
那展翘也是付出代价的
HSK 6
0:03s
nà zhǎn qiào yě shì fù chū dài jià deTriển Kiều cũng phải trả giá đó
你说这个孩子要不要付出代价呀
HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè ge hái zi yào bù yào fù chū dài jià yaChú nói xem, đứa con đó có phải chịu thiệt không
所以你看她现在跟你 不是也没法好好相处吗
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ kàn tā xiàn zài gēn nǐ bú shì yě méi fǎ hǎo hǎo xiāng chǔ maNên chú xem, giờ nó với chú Chẳng phải cũng không thể hòa thuận được sao
不是那是因为我不好相处啊 不是你 是展翘
HSK 5
0:03s
bú shì nà shì yīn wèi wǒ bù hǎo xiāng chǔ a bú shì nǐ shì zhǎn qiàoKhông phải, đó là vì chú khó tính mà Không phải chú, là Triển Kiều
我女儿我还不知道吗
HSK 1
0:03s
wǒ nǚ ér wǒ hái bù zhī dào maCon gái chú mà chú không biết sao
我是王海先生的代理律师
HSK 6
0:03s
wǒ shì wáng hǎi xiān shēng de dài lǐ lǜ shīTôi là luật sư đại diện cho anh Vương Hải.
你应该知晓 王海先生是茞星的签约作者
HSK 7
0:03s
nǐ yīng gāi zhī xiǎo wáng hǎi xiān shēng shì chén xīng de qiān yuē zuò zhěCô chắc đã biết rằng anh Vương Hải là tác giả ký hợp đồng với Chen Xing.
茞星产生了种种的违约行为
HSK 7
0:03s
chén xīng chǎn shēng le zhǒng zhǒng de wéi yuē xíng wéiChen Xing đã có nhiều hành vi vi phạm hợp đồng,