Cách dùng "你只有不妥协 不退让" (nǐ zhǐ yǒu bù tuǒ xié bù tuì ràng) trong hội thoại tiếng Trung
你只有不妥协 不退让
Chỉ khi anh không nhượng bộ, không lùi bước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:26
nǐ你
yòu又
shì是
nà那
ge个
dī低
dào到
chén尘
āi埃
lǐ里
de的
gū孤
yān烟
“Và anh lại thành Cô Yên thấp bé trong bụi trần”
LINE 0237:30
PLAYING SCENEnǐ zhǐ yǒu bù tuǒ xié bù tuì ràng
你只有不妥协 不退让
“Chỉ khi anh không nhượng bộ, không lùi bước”
LINE 0337:33
cái才
néng能
zài在
hé和
tā她
de的
guān关
xì系
lǐ里
yǒng永
jū居
gāo高
wèi位
“Thì mới giữ được vị thế cao hơn trong quan hệ với cô ấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi shén me zhǐ yǒu děng dào tā shēng dà bìng de shí hòuSao phải đợi đến lúc mẹ bệnh nặng

HSK 3
0:03s
yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎnTrước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút

HSK 4
0:03s
dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā deNhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà xiàn zài tā bìng dào le yě bù néng pǎo lái zhǎo wǒ leGiờ bà ấy ngã bệnh rồi Không thể chạy đến tìm ba được nữa

HSK 3
0:03s
qí shí nǐ yì zhí dōu shì hěn guān xīn tā de duì maThật ra ba luôn quan tâm đến mẹ, đúng không?

HSK 4
0:03s
kě xī wǒ zuò bú dào tā xiǎng yào de nà zhǒng guān xīnTiếc là ba không làm được kiểu quan tâm mà bà ấy muốn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng wèn tā men tā men dōu bù huí lái chī fànEm vừa hỏi mấy đứa kia, chúng nó không về ăn cơm đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ gè gǎo zhuāng xiū de nǐ zěn me zhī dào deAnh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái méi zhǎo dào xīn nǚ péng yǒu a méi yǒu kàn shàng deAnh vẫn chưa tìm được bạn gái mới à? Chưa có ai ưng mắt.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng nǐ men zhè zhǒng xiǎo gōng sī chū le wèn tíMấy công ty nhỏ như các em mà có chuyện

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s