Cách dùng "我一直做的就是我自己啊 自欺欺人" (wǒ yì zhí zuò de jiù shì wǒ zì jǐ a zì qī qī rén) trong hội thoại tiếng Trung
我一直做的就是我自己啊 自欺欺人
Tao vẫn luôn là chính tao mà. Tự lừa dối bản thân đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:47
shén什
me么
shí时
hòu候
zuò做
huí回
nǐ你
zì自
jǐ己
“Bao giờ mày mới sống lại là chính mày?”
LINE 0217:50
PLAYING SCENEwǒ yì zhí zuò de jiù shì wǒ zì jǐ a zì qī qī rén
我一直做的就是我自己啊 自欺欺人
“Tao vẫn luôn là chính tao mà. Tự lừa dối bản thân đó.”
LINE 0317:54
nà那
nǐ你
hē喝
duō多
le了
“Thôi mày say rồi đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi shén me zhǐ yǒu děng dào tā shēng dà bìng de shí hòuSao phải đợi đến lúc mẹ bệnh nặng

HSK 3
0:03s
yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎnTrước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút

HSK 4
0:03s
dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā deNhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà xiàn zài tā bìng dào le yě bù néng pǎo lái zhǎo wǒ leGiờ bà ấy ngã bệnh rồi Không thể chạy đến tìm ba được nữa

HSK 3
0:03s
qí shí nǐ yì zhí dōu shì hěn guān xīn tā de duì maThật ra ba luôn quan tâm đến mẹ, đúng không?

HSK 4
0:03s
kě xī wǒ zuò bú dào tā xiǎng yào de nà zhǒng guān xīnTiếc là ba không làm được kiểu quan tâm mà bà ấy muốn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng wèn tā men tā men dōu bù huí lái chī fànEm vừa hỏi mấy đứa kia, chúng nó không về ăn cơm đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ gè gǎo zhuāng xiū de nǐ zěn me zhī dào deAnh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái méi zhǎo dào xīn nǚ péng yǒu a méi yǒu kàn shàng deAnh vẫn chưa tìm được bạn gái mới à? Chưa có ai ưng mắt.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng nǐ men zhè zhǒng xiǎo gōng sī chū le wèn tíMấy công ty nhỏ như các em mà có chuyện

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s