Cách dùng "相应的手术范围呢 也会稍微大一些" (xiāng yìng de shǒu shù fàn wéi ne yě huì shāo wēi dà yī xiē) trong hội thoại tiếng Trung
相应的手术范围呢 也会稍微大一些
nên phạm vi phẫu thuật tương ứng cũng sẽ rộng hơn một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:08
yīn因
wèi为
nín您
de的
zhè这
ge个
náng囊
zhǒng肿
bǐ比
jiào较
dà大
“vì nang của chị khá lớn,”
LINE 0226:10
PLAYING SCENExiāng yìng de shǒu shù fàn wéi ne yě huì shāo wēi dà yī xiē
相应的手术范围呢 也会稍微大一些
“nên phạm vi phẫu thuật tương ứng cũng sẽ rộng hơn một chút.”
LINE 0326:12
qiē chú zhī hòu fā shēng shāng kǒu xiá zhǎi nián lián
切除之后 发生伤口狭窄黏连
“Sau khi cắt bỏ, có thể xảy ra tình trạng hẹp và dính vết thương,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi shén me zhǐ yǒu děng dào tā shēng dà bìng de shí hòuSao phải đợi đến lúc mẹ bệnh nặng

HSK 3
0:03s
yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎnTrước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút

HSK 4
0:03s
dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā deNhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà xiàn zài tā bìng dào le yě bù néng pǎo lái zhǎo wǒ leGiờ bà ấy ngã bệnh rồi Không thể chạy đến tìm ba được nữa

HSK 3
0:03s
qí shí nǐ yì zhí dōu shì hěn guān xīn tā de duì maThật ra ba luôn quan tâm đến mẹ, đúng không?

HSK 4
0:03s
kě xī wǒ zuò bú dào tā xiǎng yào de nà zhǒng guān xīnTiếc là ba không làm được kiểu quan tâm mà bà ấy muốn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng wèn tā men tā men dōu bù huí lái chī fànEm vừa hỏi mấy đứa kia, chúng nó không về ăn cơm đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ gè gǎo zhuāng xiū de nǐ zěn me zhī dào deAnh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái méi zhǎo dào xīn nǚ péng yǒu a méi yǒu kàn shàng deAnh vẫn chưa tìm được bạn gái mới à? Chưa có ai ưng mắt.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng nǐ men zhè zhǒng xiǎo gōng sī chū le wèn tíMấy công ty nhỏ như các em mà có chuyện

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s