Cách dùng "要不然你在这儿等我一会儿吧 我去把我妈接下来" (yào bù rán nǐ zài zhè ér děng wǒ yī huì er ba wǒ qù bǎ wǒ mā jiē xià lái) trong hội thoại tiếng Trung

yàoránzàizhèérděnghuìerba jiēxiàlái

Hay là bạn đợi tôi ở đây một chút nhé. Tôi đi đón mẹ tôi xuống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:06
méi guān xì nǐ bù yòng guǎn wǒ wǒ zuò zhè ér xiū xī huì er jiù xíng le

没关系 你不用管我 我坐这儿休息会儿就行了

Không sao, bạn không cần bận tâm đến tôi. Tôi ngồi đây nghỉ một chút là được.

LINE 0229:14
PLAYING SCENE
yào bù rán nǐ zài zhè ér děng wǒ yī huì er ba wǒ qù bǎ wǒ mā jiē xià lái

要不然你在这儿等我一会儿吧 我去把我妈接下来

Hay là bạn đợi tôi ở đây một chút nhé. Tôi đi đón mẹ tôi xuống.

LINE 0329:17
sòng
huí

Rồi tôi đưa bạn về.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp29:14
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 4 of 11)
这个家我就是用来对付你的
HSK 7
0:03s
zhè ge jiā wǒ jiù shì yòng lái duì fù nǐ deCái nhà này con chỉ dùng để đối phó với mẹ thôi
你不觉得这里很廉价 而且完全不变吗
HSK 7
0:03s
nǐ bù jué dé zhè lǐ hěn lián jià ér qiě wán quán bù biàn maMẹ không thấy chỗ này rẻ tiền và chẳng thay đổi gì cả sao
你对我的控制中我赢了
HSK 5
0:03s
nǐ duì wǒ de kòng zhì zhōng wǒ yíng leCon đã thắng trong cuộc kiểm soát của mẹ
我跟那个女人的争夺 我也赢了
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nà ge nǚ rén de zhēng duó wǒ yě yíng leCuộc tranh giành với người đàn bà đó con cũng thắng rồi
我没有你这个女儿
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu nǐ zhè ge nǚ érTao không có đứa con gái như mày
那你就什么都没有了
HSK 2
0:03s
nà nǐ jiù shén me dōu méi yǒu leVậy thì mẹ chẳng còn gì nữa cả
是对自己 无力改善母女关系的愤怒
HSK 7
0:03s
shì duì zì jǐ wú lì gǎi shàn mǔ nǚ guān xì de fèn nùlà sự tức giận với chính bản thân vì không thể cải thiện mối quan hệ mẹ con
我们总是会对最亲密的人 口不择言
HSK 6
0:03s
wǒ men zǒng shì huì duì zuì qīn mì de rén kǒu bù zé yánchúng ta lại hay nói năng bất cẩn nhất với những người thân thiết nhất
说出伤害最深的话
HSK 5
0:03s
shuō chū shāng hài zuì shēn de huànói ra những lời gây tổn thương sâu nhất
可惜之前也没在家里藏一瓶酒
HSK 5
0:03s
kě xī zhī qián yě méi zài jiā lǐ cáng yī píng jiǔTiếc là trước giờ không giấu sẵn chai rượu trong nhà
但是今天 我们必须喝一杯
HSK 3
0:03s
dàn shì jīn tiān wǒ men bì xū hē yī bēiNhưng hôm nay mình phải uống một chén
根本就没有要谈婚论嫁
HSK 5
0:03s
gēn běn jiù méi yǒu yào tán hūn lùn jiàvốn dĩ chẳng có chuyện tính đến hôn nhân gì cả.
他跟他前妻离婚 也不是你逼他离婚的
HSK 6
0:03s
tā gēn tā qián qī lí hūn yě bú shì nǐ bī tā lí hūn deChuyện anh ta ly hôn với vợ cũ, cũng không phải mày ép anh ta ly hôn đâu.
其实我最紧张的 是在跟她说之前
HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zuì jǐn zhāng de shì zài gēn tā shuō zhī qiánThật ra lúc tao lo nhất là trước khi nói chuyện với bà ấy.
我啊 终于等到这一天了
HSK 4
0:03s
wǒ a zhōng yú děng dào zhè yī tiān leTao ấy, cuối cùng cũng đợi được đến ngày này.
我一直做的就是我自己啊 自欺欺人
HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí zuò de jiù shì wǒ zì jǐ a zì qī qī rénTao vẫn luôn là chính tao mà. Tự lừa dối bản thân đó.
你什么时候把何韩拉过来
HSK 4
0:03s
nǐ shén me shí hòu bǎ hé hán lā guò láiBao giờ mày kéo anh Hà Hàn lại đây,
告诉他你喜欢他 不管他怎么对你
HSK 4
0:03s
gào sù tā nǐ xǐ huān tā bù guǎn tā zěn me duì nǐnói thẳng với anh ta là mày thích anh ta? Mặc kệ anh ta đối xử với mày thế nào,
你可以不承认他的混蛋逻辑
HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ bù chéng rèn tā de hùn dàn luó jíMày có thể không chấp nhận cái lý luận vô lý của anh ta,
不愿意和他一起工作 没法和他一起生活
HSK 3
0:03s
bù yuàn yì hé tā yì qǐ gōng zuò méi fǎ hé tā yì qǐ shēng huókhông muốn làm việc chung với anh ta, không thể sống chung với anh ta,