Cách dùng "以前虽然没住在一起 离得远了点" (yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
以前虽然没住在一起 离得远了点
Trước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:53
cái才
yuàn愿
yì意
guò过
lái来
péi陪
tā她
“Ba mới chịu qua đây ở cạnh mẹ?”
LINE 0202:57
PLAYING SCENEyǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎn
以前虽然没住在一起 离得远了点
“Trước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút”
LINE 0303:02
dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā de
但是其实你妈知道 我还是陪着她的
“Nhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s
héng wēn héng shī tōng fēng hái jiàng zàoNhiệt độ ổn định, độ ẩm chuẩn, thông thoáng và cách âm

HSK 7
0:03s
kè tīng kàn chū qù shì zuì fán huá de chéng shì jǐng guānNhìn ra từ phòng khách Là tầm nhìn thành phố sầm uất nhất

HSK 6
0:03s
jiāo tōng biàn lì zhōu wéi shè shī yě qí quánGiao thông thuận tiện, tiện ích xung quanh đầy đủ

HSK 7
0:03s
gōng yuán shāng chǎng tǐ yù guǎn yī yīng jù quánCông viên, trung tâm thương mại, thể dục thể thao đủ cả

HSK 6
0:03s
zuì zhòng yào de shì cān tīng chū pǐn yì liúQuan trọng nhất là nhà hàng có đồ ăn hạng nhất

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ zhè lǐ shì zuì shì hé nǐ xiě zuò de chǎng héNên đây là nơi lý tưởng nhất để bạn viết lách

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
děng nǐ shuì zài nà zhāng chuáng shàng zài yě bú huì xiǎng dào tāKhi bạn nằm ngủ trên chiếc giường đó Bạn sẽ không còn nghĩ đến anh ta nữa

HSK 5
0:03s
dū huì jué de zì jǐ zhí de zuì hǎo de dài yù zuì duō de zūn zhòngBạn cũng sẽ thấy Mình xứng đáng được đối xử tốt nhất, được tôn trọng nhất

HSK 3
0:03s
yào nǐ zhù dào zhè lǐ yě shì yào gào sù bié rénCho bạn ở đây Cũng là để nói với người khác

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tè dì gěi nǐ sòng le yī tào jiǔ diàn qiān míng xià wǔ cháNên đặc biệt gửi tặng bạn một bộ tiệc trà chiều đặc trưng của khách sạn

HSK 4
0:03s
jiǔ bēi yào yí gè jiù gòu le wǒ yào xiān zǒu jīn tiān bù hē leChỉ cần một ly thôi là đủ Tôi phải đi trước Hôm nay không uống nữa

HSK 4
0:03s
děng nǐ zhèng shì rù zhù de shí hòu wǒ zài gēn nǐ yì qǐ qìng zhùKhi bạn chính thức nhận phòng rồi Tôi sẽ cùng bạn ăn mừng

HSK 5
0:03s