Cách dùng "但你不上脸 挺能喝 等会儿就上了 等会儿就上了" (dàn nǐ bù shàng liǎn tǐng néng hē děng huì er jiù shàng le děng huì er jiù shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

dànshàngliǎn tǐngnéng děnghuìerjiùshàngle děnghuìerjiùshàngle

Nhưng mặt anh không đỏ. Anh uống được đấy. Tôi sắp đến rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:48
shì ma wǒ yě yǒu diǎn tóu yūn

是吗 我也有点头晕

Thật không? Tôi cũng hơi váng đầu rồi.

LINE 0228:50
PLAYING SCENE
dàn nǐ bù shàng liǎn tǐng néng hē děng huì er jiù shàng le děng huì er jiù shàng le

但你不上脸 挺能喝 等会儿就上了 等会儿就上了

Nhưng mặt anh không đỏ. Anh uống được đấy. Tôi sắp đến rồi.

LINE 0328:53
shì
tǐng
duō

Anh uống nhiều thật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp28:50
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.