Cách dùng "但是有时候 我们会忍不住去找他" (dàn shì yǒu shí hòu wǒ men huì rěn bú zhù qù zhǎo tā) trong hội thoại tiếng Trung
但是有时候 我们会忍不住去找他
(Đôi khi,) (chúng ta không cưỡng lại được)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:10
zhí mí bù wù dì zhuī huí zhā nán shì méi yǒu zì zūn hé zì ài de xíng wéi
执迷不悟地追回渣男 是没有自尊和自爱的行为
“(cứ cố đeo bám một kẻ tệ) (là tự coi thường bản thân đấy.)”
LINE 0207:16
PLAYING SCENEdàn shì yǒu shí hòu wǒ men huì rěn bú zhù qù zhǎo tā
但是有时候 我们会忍不住去找他
“(Đôi khi,) (chúng ta không cưỡng lại được)”
LINE 0307:19
nà shì yīn wèi wǒ men hái hěn ài tā wǒ men zì jǐ méi yǒu xǐng wù
那是因为我们还很爱他 我们自己没有醒悟
“(Vì chúng ta vẫn còn yêu anh ta.) (Vì chúng ta vẫn chưa tỉnh ngộ.)”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn nǐ yào shì gēn bié de nán rén zhù zài wǒ de fáng zi lǐnếu một người đàn ông khác ở trong căn hộ của tôi,

HSK 6
0:03s
nǐ zhàn wǒ pián yi jiù suàn le bié de nán rén zhàn wǒ pián yiAnh chiếm lợi của tôi đã là một chuyện. Còn thêm cả người đàn ông khác nữa à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì hái yǒu bié rén ne duō yí gè rén duō yī wànNếu có người khác thì sao? 10.000 tệ mỗi người.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tiān tiān yòu pǎo zhè ér hē mèn jiǔ yī hē jiǔ jiù gěi wǒ dǎ diàn huàNgày nào anh ấy cũng đến uống rượu. Say xong lại gọi cho tôi,

HSK 5
0:03s
wǒ zhěng gè xiàn zài jiù shì tā sī rén qíng gǎn zhuān jiāTôi là chuyên gia tình cảm riêng của anh ấy.

HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi wǒ men hái hěn ài tā wǒ men zì jǐ méi yǒu xǐng wù(Vì chúng ta vẫn còn yêu anh ta.) (Vì chúng ta vẫn chưa tỉnh ngộ.)

HSK 7
0:03s
kǔ kǔ dì āi qiú zhǐ yǒu yǐ lèi xǐ miàn(Nhưng sau tất cả những lần van xin,) (cầu khẩn, và khóc lóc,)

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men hěn zǎo jiù zài yì qǐ ér qiě gēn běn jiù méi yǒu duàn guò(Họ đã ở bên nhau một thời gian.) (Và họ chưa thực sự kết thúc bao giờ.)

HSK 3
0:03s
zhè me zhe jí nǐ wǒ fān xiāng dǎo guì zài gěi nǐ zhǎo neVội vậy? Anh... Tôi đang lục tung cả lên rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ zhǎo bú dào a wǒ bú shì gēn nǐ shuō zhè ge shìKhông tìm thấy. Tôi không nói chuyện đó.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō guò le mī mī de shì qíng bú yào yǐn huǒ dào wǒ shēn shàng láiTôi đã nói rồi, đừng kéo tôi vào chuyện của Mimi.

HSK 5
0:03s
zhēn rén zhēn shì zhí bō gēng xīn hái shì zhā nán de jiù ài xīn huān aChuyện thật? Cập nhật trực tiếp? Tình cũ tình mới?

HSK 7
0:03s
huò zhě wú zhōng shēng yǒu shuō wǒ gēn nǐ yǐ jīng fù hé lehay bịa đặt chuyện rằng chúng tôi tái hợp,

HSK 7
0:03s
lái piàn qǔ diǎn jī liàng hé yuè dú liàng wǒ shì kě yǐ gào tā dechỉ để câu view câu đọc, Tôi sẽ kiện cô ấy!

HSK 5
0:03s
wǒ yě méi rě dào tā wǒ gēn tā dōu fēn shǒu leTôi không khiêu khích cô ấy. Chúng tôi đã chia tay rồi.