Cách dùng "但他知道 我妈是一个很传统的女人" (dàn tā zhī dào wǒ mā shì yí gè hěn chuán tǒng de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung

dànzhīdào shìhěnchuántǒngderén

Nhưng anh ấy biết bà là người rất truyền thống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
zhī
dào

Không biết.

LINE 0231:12
PLAYING SCENE
dàn tā zhī dào wǒ mā shì yí gè hěn chuán tǒng de nǚ rén

但他知道 我妈是一个很传统的女人

Nhưng anh ấy biết bà là người rất truyền thống.

LINE 0331:16
zhǐ
jiǎ
yóu
xiè
le

Còn sơn móng tay thì sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp31:12
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.