Cách dùng "而是我被小三了" (ér shì wǒ bèi xiǎo sān le) trong hội thoại tiếng Trung
而是我被小三了
(Mà là nhận ra mình mới là kẻ thứ ba.)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:23
jiě mèi men zuì cǎn de bú shì bèi zhā nán chū guǐ huā xīn
姐妹们 最惨的不是被渣男出轨 花心
“(Các chị ơi,) (điều tệ nhất không phải là bị phản bội.)”
LINE 0216:27
PLAYING SCENEér而
shì是
wǒ我
bèi被
xiǎo小
sān三
le了
“(Mà là nhận ra mình mới là kẻ thứ ba.)”
LINE 0316:31
tā他
zǎo早
jiù就
gēn跟
tā他
de的
jīng经
jì纪
rén人
zài在
yì一
qǐ起
le了
“(Anh ta vốn đã có sếp của mình rồi.)”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s