Cách dùng "而是我被小三了" (ér shì wǒ bèi xiǎo sān le) trong hội thoại tiếng Trung

érshìbèixiǎosānle

(Mà là nhận ra mình mới là kẻ thứ ba.)

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:23
jiě mèi men zuì cǎn de bú shì bèi zhā nán chū guǐ huā xīn

姐妹们 最惨的不是被渣男出轨 花心

(Các chị ơi,) (điều tệ nhất không phải là bị phản bội.)

LINE 0216:27
PLAYING SCENE
ér
shì
bèi
xiǎo
sān
le

(Mà là nhận ra mình mới là kẻ thứ ba.)

LINE 0316:31
zǎo
jiù
gēn
de
jīng
rén
zài
le

(Anh ta vốn đã có sếp của mình rồi.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp16:27
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.