Cách dùng "肯定我说东她说西嘛" (kěn dìng wǒ shuō dōng tā shuō xī ma) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngshuōdōngshuō西ma

Cô ấy lúc nào cũng bẻ cong lời tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:52
wǒ yě méi rě dào tā wǒ gēn tā dōu fēn shǒu le

我也没惹到她 我跟她都分手了

Tôi không khiêu khích cô ấy. Chúng tôi đã chia tay rồi.

LINE 0208:55
PLAYING SCENE
kěn
dìng
shuō
dōng
shuō
西
ma

Cô ấy lúc nào cũng bẻ cong lời tôi.

LINE 0308:58
lín zhǎn qiào wǒ gēn nǐ jiǎng

林展翘 我跟你讲

Lin Zhanqiao, nghe tôi nói.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp08:55
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.