Cách dùng "肯定我说东她说西嘛" (kěn dìng wǒ shuō dōng tā shuō xī ma) trong hội thoại tiếng Trung
肯定我说东她说西嘛
Cô ấy lúc nào cũng bẻ cong lời tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:52
wǒ yě méi rě dào tā wǒ gēn tā dōu fēn shǒu le
我也没惹到她 我跟她都分手了
“Tôi không khiêu khích cô ấy. Chúng tôi đã chia tay rồi.”
LINE 0208:55
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
wǒ我
shuō说
dōng东
tā她
shuō说
xī西
ma嘛
“Cô ấy lúc nào cũng bẻ cong lời tôi.”
LINE 0308:58
lín zhǎn qiào wǒ gēn nǐ jiǎng
林展翘 我跟你讲
“Lin Zhanqiao, nghe tôi nói.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s