Cách dùng "那我更不能租给你了" (nà wǒ gèng bù néng zū gěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那我更不能租给你了
Vậy thì tôi không cho anh thuê.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:28
hái还
yǒu有
bié别
rén人
nǎ哪
“Có người nào khác không?”
LINE 0205:31
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
gèng更
bù不
néng能
zū租
gěi给
nǐ你
le了
“Vậy thì tôi không cho anh thuê.”
LINE 0305:33
wǒ suī rán shì duì nǐ ne méi shén me xiǎng fǎ le
我虽然是对你呢 没什么想法了
“Dù rằng tôi đã quên anh rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s