Cách dùng "那我更不能租给你了" (nà wǒ gèng bù néng zū gěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

gèngnénggěile

Vậy thì tôi không cho anh thuê.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:28
hái
yǒu
bié
rén

Có người nào khác không?

LINE 0205:31
PLAYING SCENE
gèng
néng
gěi
le

Vậy thì tôi không cho anh thuê.

LINE 0305:33
wǒ suī rán shì duì nǐ ne méi shén me xiǎng fǎ le

我虽然是对你呢 没什么想法了

Dù rằng tôi đã quên anh rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp05:31
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.