Cách dùng "哪有不让自己女朋友 进房间的事情啊" (nǎ yǒu bù ràng zì jǐ nǚ péng yǒu jìn fáng jiān de shì qíng a) trong hội thoại tiếng Trung
哪有不让自己女朋友 进房间的事情啊
Ai lại khóa cửa không cho bạn gái vào phòng chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:18
zhè这
nǐ你
fàng放
huí回
qù去
shōu收
hǎo好
“Cất cái này lại và giữ cho cẩn thận.”
LINE 0224:20
PLAYING SCENEnǎ yǒu bù ràng zì jǐ nǚ péng yǒu jìn fáng jiān de shì qíng a
哪有不让自己女朋友 进房间的事情啊
“Ai lại khóa cửa không cho bạn gái vào phòng chứ?”
LINE 0324:24
nǐ你
yì一
zhí直
bù不
huí回
wǒ我
xiāo消
xī息
“Em không trả lời tin nhắn của anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s