Cách dùng "你打电话能出去打吗" (nǐ dǎ diàn huà néng chū qù dǎ ma) trong hội thoại tiếng Trung

diànhuànéngchūma

Anh có thể ra ngoài nghe điện thoại không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:47
yòu
zěn
me
yàng

Thì sao?

LINE 0219:51
PLAYING SCENE
diàn
huà
néng
chū
ma

Anh có thể ra ngoài nghe điện thoại không?

LINE 0319:53
nǐ zài zhè ér dǎ huì bú huì yǐng xiǎng dào qí tā rén ne

你在这儿打 会不会影响到其他人呢

Nghe điện thoại ở đây làm phiền người khác lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp19:51
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.