Cách dùng "你打电话能出去打吗" (nǐ dǎ diàn huà néng chū qù dǎ ma) trong hội thoại tiếng Trung

diànhuànéngchūma

Anh có thể ra ngoài nghe điện thoại không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:47
yòu
zěn
me
yàng

Thì sao?

LINE 0219:51
PLAYING SCENE
diàn
huà
néng
chū
ma

Anh có thể ra ngoài nghe điện thoại không?

LINE 0319:53
nǐ zài zhè ér dǎ huì bú huì yǐng xiǎng dào qí tā rén ne

你在这儿打 会不会影响到其他人呢

Nghe điện thoại ở đây làm phiền người khác lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp19:51
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 9 of 10)
能不打官司 就不打官司
HSK 2
0:03s
néng bù dǎ guān sī jiù bù dǎ guān sīNếu có thể tránh kiện tụng thì nên tránh.
我爸都跟您离婚十几年了 不是一家人了
HSK 5
0:03s
wǒ bà dōu gēn nín lí hūn shí jǐ nián le bú shì yī jiā rén leÔng ấy ly hôn bà hơn chục năm rồi. Chúng ta không còn là người nhà.
跟您平分卖房所得 房子我不想卖
HSK 3
0:03s
gēn nín píng fēn mài fáng suǒ de fáng zi wǒ bù xiǎng màivà chia đều số tiền thu được. Tôi không muốn bán.
我也是可以接受的 妈
HSK 4
0:03s
wǒ yě shì kě yǐ jiē shòu de mātôi sẵn lòng chấp nhận. Mẹ ơi.
她到现在 连恋爱都没谈过
HSK 5
0:03s
tā dào xiàn zài lián liàn ài dōu méi tán guòCon bé chưa bao giờ có bạn trai bao giờ.
我们怎么可能开口
HSK 2
0:03s
wǒ men zěn me kě néng kāi kǒuLàm sao chúng tôi có thể
污染了女儿的眼睛和思想
HSK 5
0:03s
wū rǎn le nǚ ér de yǎn jīng hé sī xiǎnglàm ô nhiễm tâm hồn con gái tôi.
还是请你替我们去
HSK 5
0:03s
hái shì qǐng nǐ tì wǒ men qùNhờ anh gặp cô ta
贪图别人的财产 是很不道德的行为
HSK 6
0:03s
tān tú bié rén de cái chǎn shì hěn bù dào dé de xíng wéivà tham lam tài sản của người khác là vô cùng vô đạo đức.
是要负严重后果的呀 对吧
HSK 7
0:03s
shì yào fù yán zhòng hòu guǒ de ya duì baSẽ có hậu quả nghiêm trọng. Đúng không?
我看得出来 这叫什么什么凝胶啊
HSK 2
0:03s
wǒ kàn dé chū lái zhè jiào shén me shén me níng jiāo aMẹ nhận ra ngay. Cái này là sơn gel à?
扣都扣不掉的对吧 妈
HSK 6
0:03s
kòu dōu kòu bù diào de duì ba māCạo không ra nữa. Mẹ ơi.
这是把你往坏里带啊
HSK 3
0:03s
zhè shì bǎ nǐ wǎng huài lǐ dài aCô ấy ảnh hưởng xấu đến con đấy.
能不能请你们两位出去一下
HSK 2
0:03s
néng bù néng qǐng nǐ men liǎng wèi chū qù yī xiàPhiền hai vị chờ ngoài đó được không?
还是请你们先出去一下
HSK 3
0:03s
hái shì qǐng nǐ men xiān chū qù yī xiàPhiền hai vị ra ngoài chờ trước.
要不我把鞋子给你 不用了 贝律师呢
HSK 4
0:03s
yào bù wǒ bǎ xié zi gěi nǐ bù yòng le bèi lǜ shī neTôi có thể lấy giày cho chị. Thôi kệ đi. Anh Bei đâu rồi?
这种事情不应该让你们看见的
HSK 3
0:03s
zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi ràng nǐ men kàn jiàn deAnh không nên thấy chuyện đó.
你要相信我 见过各种各样的当事人
HSK 7
0:03s
nǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rénTin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.
不是 我没有想到 这种事情不应该发生在你身上
HSK 3
0:03s
bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàngKhông, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.
所以你爸 又找了新太太 姘头
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ bà yòu zhǎo le xīn tài tài pīn touVậy là bố chị tìm người phụ nữ mới. Là tiểu tam.