Cách dùng "你一直不回我消息" (nǐ yì zhí bù huí wǒ xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
你一直不回我消息
Em không trả lời tin nhắn của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:20
nǎ yǒu bù ràng zì jǐ nǚ péng yǒu jìn fáng jiān de shì qíng a
哪有不让自己女朋友 进房间的事情啊
“Ai lại khóa cửa không cho bạn gái vào phòng chứ?”
LINE 0224:24
PLAYING SCENEnǐ你
yì一
zhí直
bù不
huí回
wǒ我
xiāo消
xī息
“Em không trả lời tin nhắn của anh.”
LINE 0324:27
wǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
nǐ你
shēng生
qì气
le了
“Anh tưởng em đang giận.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s