Cách dùng "你一直不回我消息" (nǐ yì zhí bù huí wǒ xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung

zhíhuíxiāo

Em không trả lời tin nhắn của anh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:20
nǎ yǒu bù ràng zì jǐ nǚ péng yǒu jìn fáng jiān de shì qíng a

哪有不让自己女朋友 进房间的事情啊

Ai lại khóa cửa không cho bạn gái vào phòng chứ?

LINE 0224:24
PLAYING SCENE
zhí
huí
xiāo

Em không trả lời tin nhắn của anh.

LINE 0324:27
hái
wéi
shēng
le

Anh tưởng em đang giận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp24:24
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.