Cách dùng "你这边让她说什么 那就让她说去" (nǐ zhè biān ràng tā shuō shén me nà jiù ràng tā shuō qù) trong hội thoại tiếng Trung

zhèbiānràngshuōshénme jiùràngshuō

Cô ấy muốn nói gì thì nói, cứ mặc kệ cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:59
qīng
zhě
qīng

Sự thật tự nó lên tiếng.

LINE 0209:01
PLAYING SCENE
nǐ zhè biān ràng tā shuō shén me nà jiù ràng tā shuō qù

你这边让她说什么 那就让她说去

Cô ấy muốn nói gì thì nói, cứ mặc kệ cô ấy.

LINE 0309:03
rú guǒ zhè yǐng xiǎng dào nǐ jiāo xīn nán péng yǒu de huà gào sù wǒ

如果这影响到你交新男朋友的话 告诉我

Nếu vì chuyện này mà cô không tìm được bạn trai mới, cứ nói tôi biết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp09:01
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.