Cách dùng "我今天不回去了 明天去看我妈" (wǒ jīn tiān bù huí qù le míng tiān qù kàn wǒ mā) trong hội thoại tiếng Trung
我今天不回去了 明天去看我妈
Hôm nay tôi không về đó đâu. Ngày mai tôi đến gặp mẹ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:49
shǎn sòng de rén shēn shōu dào le nǐ jīn tiān bù guò lái le
闪送的人参收到了 你今天不过来了
“Tôi nhận được nhân sâm bạn gửi rồi. Bạn không sang đây à?”
LINE 0230:53
PLAYING SCENEwǒ jīn tiān bù huí qù le míng tiān qù kàn wǒ mā
我今天不回去了 明天去看我妈
“Hôm nay tôi không về đó đâu. Ngày mai tôi đến gặp mẹ.”
LINE 0330:57
nǐ你
jiàn见
nǐ你
mā妈
gàn干
shén什
me么
“Gặp bà ấy để làm gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s