Cách dùng "我说出去我自己都不相信啊" (wǒ shuō chū qù wǒ zì jǐ dōu bù xiāng xìn a) trong hội thoại tiếng Trung

shuōchūdōuxiāngxìna

(Đến chính tôi cũng không tin nổi nếu nói vậy.)

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:57
gēn
zhè
yàng
de
rén
zhēng
qiǎng
hán

tranh He Han với một người như Mimi?)

LINE 0216:00
PLAYING SCENE
shuō
chū
dōu
xiāng
xìn
a

(Đến chính tôi cũng không tin nổi nếu nói vậy.)

LINE 0316:09
yòu
gēng
xīn
le

Lại có cập nhật mới rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp16:00
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.