Cách dùng "我说出去我自己都不相信啊" (wǒ shuō chū qù wǒ zì jǐ dōu bù xiāng xìn a) trong hội thoại tiếng Trung
我说出去我自己都不相信啊
(Đến chính tôi cũng không tin nổi nếu nói vậy.)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:57
gēn跟
mī咪
mī咪
zhè这
yàng样
de的
nǚ女
rén人
qù去
zhēng争
qiǎng抢
hé何
hán韩
“tranh He Han với một người như Mimi?)”
LINE 0216:00
PLAYING SCENEwǒ我
shuō说
chū出
qù去
wǒ我
zì自
jǐ己
dōu都
bù不
xiāng相
xìn信
a啊
“(Đến chính tôi cũng không tin nổi nếu nói vậy.)”
LINE 0316:09
yòu又
gēng更
xīn新
le了
“Lại có cập nhật mới rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s