Cách dùng "我说出去我自己都不相信啊" (wǒ shuō chū qù wǒ zì jǐ dōu bù xiāng xìn a) trong hội thoại tiếng Trung
我说出去我自己都不相信啊
(Đến chính tôi cũng không tin nổi nếu nói vậy.)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:57
gēn跟
mī咪
mī咪
zhè这
yàng样
de的
nǚ女
rén人
qù去
zhēng争
qiǎng抢
hé何
hán韩
“tranh He Han với một người như Mimi?)”
LINE 0216:00
PLAYING SCENEwǒ我
shuō说
chū出
qù去
wǒ我
zì自
jǐ己
dōu都
bù不
xiāng相
xìn信
a啊
“(Đến chính tôi cũng không tin nổi nếu nói vậy.)”
LINE 0316:09
yòu又
gēng更
xīn新
le了
“Lại có cập nhật mới rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn nǐ yào shì gēn bié de nán rén zhù zài wǒ de fáng zi lǐnếu một người đàn ông khác ở trong căn hộ của tôi,

HSK 6
0:03s
nǐ zhàn wǒ pián yi jiù suàn le bié de nán rén zhàn wǒ pián yiAnh chiếm lợi của tôi đã là một chuyện. Còn thêm cả người đàn ông khác nữa à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì hái yǒu bié rén ne duō yí gè rén duō yī wànNếu có người khác thì sao? 10.000 tệ mỗi người.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tiān tiān yòu pǎo zhè ér hē mèn jiǔ yī hē jiǔ jiù gěi wǒ dǎ diàn huàNgày nào anh ấy cũng đến uống rượu. Say xong lại gọi cho tôi,

HSK 5
0:03s
wǒ zhěng gè xiàn zài jiù shì tā sī rén qíng gǎn zhuān jiāTôi là chuyên gia tình cảm riêng của anh ấy.

HSK 2
0:03s
dàn shì yǒu shí hòu wǒ men huì rěn bú zhù qù zhǎo tā(Đôi khi,) (chúng ta không cưỡng lại được)

HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi wǒ men hái hěn ài tā wǒ men zì jǐ méi yǒu xǐng wù(Vì chúng ta vẫn còn yêu anh ta.) (Vì chúng ta vẫn chưa tỉnh ngộ.)

HSK 7
0:03s
kǔ kǔ dì āi qiú zhǐ yǒu yǐ lèi xǐ miàn(Nhưng sau tất cả những lần van xin,) (cầu khẩn, và khóc lóc,)

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men hěn zǎo jiù zài yì qǐ ér qiě gēn běn jiù méi yǒu duàn guò(Họ đã ở bên nhau một thời gian.) (Và họ chưa thực sự kết thúc bao giờ.)

HSK 3
0:03s
zhè me zhe jí nǐ wǒ fān xiāng dǎo guì zài gěi nǐ zhǎo neVội vậy? Anh... Tôi đang lục tung cả lên rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ zhǎo bú dào a wǒ bú shì gēn nǐ shuō zhè ge shìKhông tìm thấy. Tôi không nói chuyện đó.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō guò le mī mī de shì qíng bú yào yǐn huǒ dào wǒ shēn shàng láiTôi đã nói rồi, đừng kéo tôi vào chuyện của Mimi.

HSK 5
0:03s
zhēn rén zhēn shì zhí bō gēng xīn hái shì zhā nán de jiù ài xīn huān aChuyện thật? Cập nhật trực tiếp? Tình cũ tình mới?

HSK 7
0:03s
huò zhě wú zhōng shēng yǒu shuō wǒ gēn nǐ yǐ jīng fù hé lehay bịa đặt chuyện rằng chúng tôi tái hợp,

HSK 7
0:03s
lái piàn qǔ diǎn jī liàng hé yuè dú liàng wǒ shì kě yǐ gào tā dechỉ để câu view câu đọc, Tôi sẽ kiện cô ấy!