Cách dùng "车在外头等了好久了 走吧走吧" (chē zài wài tou děng le hǎo jiǔ le zǒu ba zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
车在外头等了好久了 走吧走吧
Xe đợi ở bên ngoài lâu lắm rồi. Đi thôi, đi thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:23
nǐ kàn shén me ne zhè yǐ jīng bú shì nǐ de jiā le
你看什么呢 这已经不是你的家了
“Con nhìn gì đó? Đây đã không còn là nhà của con nữa.”
LINE 0201:25
PLAYING SCENEchē zài wài tou děng le hǎo jiǔ le zǒu ba zǒu ba
车在外头等了好久了 走吧走吧
“Xe đợi ở bên ngoài lâu lắm rồi. Đi thôi, đi thôi.”
LINE 0301:32
jiào叫
xiǎo小
ruò若
ā阿
yí姨
“Chào dì Tiểu Nhược đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gè zì chéng gōng duān diào lǎo xiē de dú pǐn jiāo yìtất cả cùng thành công triệt phá giao dịch ma túy của Lão Hạt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào ràng nèi guǐ yǒu bèi zhēn duì de gǎn juéđừng để nội gián có cảm giác đang bị nhắm vào.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xià miàn de huì yì huì yǒu jī mì nèi róng dà jiā bǎ shǒu jī jiāo yī xiàCuộc họp tiếp theo đây sẽ có nội dung bí mật. Mọi người nộp điện thoại đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gè zǔ de zǔ zhǎng yě huì gēn dà jiā jù tǐ shuō míng tīng míng bái méi yǒuTổ trưởng các tổ cũng sẽ nói rõ cụ thể với mọi người. Nghe rõ chưa?

HSK 6
0:03s
zhè ge dāng kǒu shàng tā men hái gǎn fàn dú wǒ men xiàn suǒ dōu duàn leVào lúc này mà họ vẫn dám buôn bán ma túy. Manh mối của chúng ta đứt đoạn rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yī huí zhǔ yào hái shì shì shuǐ nǐ men xiǎo xīn diǎnLần này chủ yếu vẫn là thử trước, mọi người cẩn thận đó.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s