Cách dùng "车在外头等了好久了 走吧走吧" (chē zài wài tou děng le hǎo jiǔ le zǒu ba zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
车在外头等了好久了 走吧走吧
Xe đợi ở bên ngoài lâu lắm rồi. Đi thôi, đi thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:23
nǐ kàn shén me ne zhè yǐ jīng bú shì nǐ de jiā le
你看什么呢 这已经不是你的家了
“Con nhìn gì đó? Đây đã không còn là nhà của con nữa.”
LINE 0201:25
PLAYING SCENEchē zài wài tou děng le hǎo jiǔ le zǒu ba zǒu ba
车在外头等了好久了 走吧走吧
“Xe đợi ở bên ngoài lâu lắm rồi. Đi thôi, đi thôi.”
LINE 0301:32
jiào叫
xiǎo小
ruò若
ā阿
yí姨
“Chào dì Tiểu Nhược đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s