Cách dùng "你喜不喜欢我" (nǐ xǐ bù xǐ huān wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你喜不喜欢我
Anh có thích tôi không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
5:39
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我喜欢你吗 | wǒ xǐ huān nǐ ma | Tôi có thích anh không? |
| 2▶ | 你喜不喜欢我 | nǐ xǐ bù xǐ huān wǒ | Anh có thích tôi không? |
| 3 | 有一点吧 | yǒu yì diǎn ba | Hơi thích một chút. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
shì wèi le wǒ men liǎng gè fēn shǒu dà kě bù bìlà vì hai chúng ta chia tay thì không cần thiết đâu.

HSK 5
0:03s
jīn tiān qiān zì ná qián de shí hòu wǒ jiù qí guàiLúc ký tên lấy tiền hôm nay, tôi đã thấy lạ.

HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì jué de zhè shì jiè méi yǒu nǐ de shàn xīnCó phải cô nghĩ rằng thế giới này thiếu lòng tốt của cô

HSK 6
0:03s
bié lǎo zǒng sàn fà nǐ nà bù hé shí yí de shàn liáng le xíng bù xíngĐừng lúc nào cũng ban phát lòng tốt không đúng lúc nữa được không?

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé shì wǒ shì gāi cháng cháng pí qì leAnh nói đúng. Đúng là tôi nên cứng rắn hơn.

HSK 4
0:03s
wǒ xiāng xìn wǒ wǎn shàng kěn dìng shì bú huì xǐ wǎn detôi tin chắc tối nay tôi sẽ không phải rửa bát.

HSK 3
0:03s
dàn shì qù gěi wǒ xǐ cài yǐ hòu bié xiǎng chī bái shí leNhưng đi rửa thức ăn cho tôi. Về sau đừng hòng ăn chực nữa.

HSK 5
0:03s
ràng nǐ zhǎng pí qì nǐ zhǎng tǐng kuài ya nǐ wǎng jiā lǐ zhǎng aBảo cô rèn cho cứng rắn lên, cô rèn nhanh phết nhỉ. Cô rèn với người nhà à?

HSK 4
0:03s
wèi shén me nǐ méi gào sù nǐ fù mǔ wǒ liǎ yǐ jīng zài yì qǐ leTại sao anh không nói với bố mẹ anh là chúng ta đã ở bên nhau?

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào jīn tiān miàn duì zhè xiē wǒ yǒu duō gān gàAnh biết hôm nay gặp những chuyện này, em đã ngượng thế nào không?

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ gēn wǒ mā jiàn miàn yě shì xiǎng gào sù tāAnh muốn em gặp mẹ anh cũng là muốn nói với bà








