Cách dùng "你 你打我吧" (nǐ nǐ dǎ wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung
你 你打我吧
Cô... cô đánh tôi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
10:49
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别骂了 | nǐ bié mà le | Cô đừng mắng nữa. |
| 2▶ | 你 你打我吧 | nǐ nǐ dǎ wǒ ba | Cô... cô đánh tôi đi. |
| 3 | 你解恨 你打我好了 你打我 | nǐ jiě hèn nǐ dǎ wǒ hǎo le nǐ dǎ wǒ | Cô đánh tôi cho hả giận đi. Cô đánh tôi đi. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 6 of 9)
HSK 5
0:03s
lǎo lao shén me dōu bù quē guàng jiē gàn shá yaBà chẳng thiếu gì hết. Đi mua sắm làm gì?

HSK 3
0:03s
hòu biān zhè jǐ gè nǚ de hǎo xiàng shì gēn zhe zán men deMấy con bé phía sau hình như bám theo bọn mình.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ yī nǚ de dǎ cán le chuán chū qù dōu diū rén zhǐ shuí neĐánh con gái tàn tật, đồn ra thì mất mặt. Chỉ ai đấy?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì yù xiàn de gōng zhǔ wǒ rě bù qǐ nǐ wǒ zǒu hái bù xíng maCô là công chúa huyện Ngọc. Tôi không chọc nổi cô. Tôi đi được chưa?

HSK 7
0:03s
dǎ qǐ lái chī kuī de kě bù yí dìng shì wǒ mencó đánh nhau thì chưa chắc đã là bọn tôi thiệt.

HSK 4
0:03s
jiù dé kàn kàn nǐ men zhī qián gàn guò shén me huài shì lethì còn phải xem trước đây các anh đã làm chuyện xấu gì.

HSK 3
0:03s
yǐ hòu jǐng shuǐ bù fàn hé shuǐ xíng bù xíng bù xíngSau này nước sông không phạm nước giếng, được không? Không được.

HSK 7
0:03s
nǐ men zhàng zhe shì dāng dì rén qī fù wǒ men wài xiàn lái deCác anh ỷ là dân địa phương bắt nạt bọn tôi từ huyện khác tới.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men sā měi rén gěi zì jǐ sān gè zuǐ bā gěi dà jiā dào qiànBa người các anh tự vả miệng mình ba cái, xin lỗi mọi người.

HSK 7
0:03s
bǎo zhèng yǐ hòu bù xǔ zài jié wǒ men yù xiàn de jiù fàng le nǐ menĐảm bảo sau này không được cướp người của huyện Ngọc nữa, thì tôi tha cho các anh.






