Cách dùng "不好意思啊 不好意思 你给我等着 干嘛呀" (bù hǎo yì sī a bù hǎo yì sī nǐ gěi wǒ děng zhe gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思啊 不好意思 你给我等着 干嘛呀
Xin lỗi nhé, xin lỗi Mày chờ đấy Làm gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
lěng冷
jìng静
lěng冷
jìng静
lěng冷
jìng静
“Bình tĩnh, bình tĩnh”
LINE 0203:47
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī a bù hǎo yì sī nǐ gěi wǒ děng zhe gàn má ya
不好意思啊 不好意思 你给我等着 干嘛呀
“Xin lỗi nhé, xin lỗi Mày chờ đấy Làm gì thế?”
LINE 0303:49
lěng jìng yī xià a lěng jìng yī xià nǐ gěi wǒ děng zhe
冷静一下啊冷静一下 你给我等着
“Bình tĩnh một chút đi, bình tĩnh Mày chờ đấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s
ràng tā xiān ān xīn yǎng bìng xíng wǒ mǎ shàng qùBảo cô ấy yên tâm dưỡng bệnh trước đã. Được, tôi đi ngay.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ zuó tiān wǎn shàng yī wǎn shàng dōu méi zěn me shuìTối hôm qua tôi cả đêm gần như không ngủ.

HSK 5
0:03s
shàng wǔ ne wǒ yǐ jīng bǎ xiāng guān de rén dōu mō le yī biànBuổi sáng thì Tôi đã thăm dò hết những người liên quan rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
qián wǒ yǒu wǒ men cù xiāo bù kě yǐ chūTiền thì tôi có. Bộ phận khuyến mãi chúng tôi có thể chi.

HSK 7
0:03s
wǒ shì xiǎng ne zhè jiàn shì qíng yóu wǒ men gǔ sī tè qiān tóuÝ tôi là việc này do Guster chúng tôi đứng đầu,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rán hòu zài yāo qǐng yī xiē qǐ yè hái yǒu tóng háng yì qǐ lái cān jiāsau đó mời thêm một số doanh nghiệp và đồng nghiệp cùng tham gia.

HSK 3
0:03s
zhè yàng de huà wǒ kě yǐ jiè shào jǐ gè péng yǒu gěi nǐ rèn shíNhư vậy thì tôi có thể giới thiệu vài người bạn cho anh.

HSK 4
0:03s
nǐ gěi wǒ gè dì zhǐ a wǒ gěi nǐ jì liǎng píng hǎo jiǔAnh cho tôi địa chỉ nhé. Tôi gửi anh hai chai rượu ngon.

HSK 4
0:03s
wǒ èn le mén líng yǐ shì wǒ de zūn zhòngTôi bấm chuông cửa để thể hiện sự tôn trọng của mình.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà shì gù yì zài wǒ men dà lǎo bǎn miàn qián yǎn xì neAnh ta đó là cố tình diễn kịch trước mặt ông chủ lớn thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s