Cách dùng "不是 这个 慢走 不送" (bú shì zhè ge màn zǒu bù sòng) trong hội thoại tiếng Trung
不是 这个 慢走 不送
Không, cái này... Đi cẩn thận, không tiễn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:18
yǐ hòu rú guǒ bú shì wèi le chī fàn yě jiù méi yǒu bì yào jiàn miàn le
以后如果不是为了吃饭 也就没有必要见面了
“Sau này nếu không phải để ăn cơm thì cũng không cần thiết gặp mặt nữa”
LINE 0233:21
PLAYING SCENEbú shì zhè ge màn zǒu bù sòng
不是 这个 慢走 不送
“Không, cái này... Đi cẩn thận, không tiễn”
LINE 0333:39
sòng huā jiāo bào yú de shì bú shì zhè ge rén bú shì tā shì wǒ kè hù
送花胶鲍鱼的是不是这个人 不是 他是我客户
“Người tặng vi cá bào ngư có phải hắn không? Không, anh ta là khách hàng của con”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài ya měi tiān dōu wǔ diǎn zhōng qǐ chuángBây giờ tôi này, ngày nào cũng 5 giờ dậy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
chī gè zǎo fàn zài jìn gōng sī zhěng tiān tè bié jīng shénăn sáng rồi mới vào công ty. Cả ngày đặc biệt tỉnh táo.

HSK 4
0:03s
suǒ yǒu de xìn xī dōu zài zhè ge wén jiàn lǐ miàn letất cả thông tin đều trong file này rồi.

HSK 6
0:03s
rán hòu ne tā qí shí yě tǐng jiǎn dān de nǐ hòu qī yào yǒu shén me bù dǒng deVà rồi, nó thực ra cũng khá đơn giản. Về sau cậu có gì không hiểu

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā men rén dōu qù nǎ ér le ma bù zhī dào aCô biết mọi người đi đâu không? Không biết đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qián qī de xiàng mù wǒ men jī běn wán chéng leDự án giai đoạn đầu chúng tôi cơ bản đã hoàn thành.

HSK 6
0:03s
hòu qī de yī xiē xū yào nín lái zuò jué dìngMột số việc giai đoạn sau cần ngài quyết định.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge rén yě bù wán xū de lái diǎn shí jì deTôi đây không thích vòng vo. Cứ thực tế một chút.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo bǎn dà qì xiè xiè xiào zǒng xiè xiè xiào zǒng láiSếp hào phóng quá. Cảm ơn Tiêu tổng, cảm ơn Tiêu tổng. Nào.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yàng de kè rén bié de diàn qǐng dōu qǐng bù láiKhách như vậy, quán khác mời còn chẳng được.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì gēn nǐ shuō le ma xiàng wǒ men zhè zhǒng diànKhông phải đã nói với ông rồi sao? Như quán của chúng tôi đây,

HSK 6
0:03s