Cách dùng "不是 这个 慢走 不送" (bú shì zhè ge màn zǒu bù sòng) trong hội thoại tiếng Trung
不是 这个 慢走 不送
Không, cái này... Đi cẩn thận, không tiễn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:18
yǐ hòu rú guǒ bú shì wèi le chī fàn yě jiù méi yǒu bì yào jiàn miàn le
以后如果不是为了吃饭 也就没有必要见面了
“Sau này nếu không phải để ăn cơm thì cũng không cần thiết gặp mặt nữa”
LINE 0233:21
PLAYING SCENEbú shì zhè ge màn zǒu bù sòng
不是 这个 慢走 不送
“Không, cái này... Đi cẩn thận, không tiễn”
LINE 0333:39
sòng huā jiāo bào yú de shì bú shì zhè ge rén bú shì tā shì wǒ kè hù
送花胶鲍鱼的是不是这个人 不是 他是我客户
“Người tặng vi cá bào ngư có phải hắn không? Không, anh ta là khách hàng của con”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s