Cách dùng "惩罚你 惩罚了你两百块的罚单" (chéng fá nǐ chéng fá le nǐ liǎng bǎi kuài de fá dān) trong hội thoại tiếng Trung
惩罚你 惩罚了你两百块的罚单
Trừng phạt anh Trừng phạt anh bằng tờ phạt hai trăm tệ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
shàng上
tiān天
yě也
chéng惩
fá罚
le了
wǒ我
“Ông trời cũng trừng phạt tôi rồi”
LINE 0236:36
PLAYING SCENEchéng fá nǐ chéng fá le nǐ liǎng bǎi kuài de fá dān
惩罚你 惩罚了你两百块的罚单
“Trừng phạt anh Trừng phạt anh bằng tờ phạt hai trăm tệ”
LINE 0336:41
wǒ我
huàn患
le了
yán严
zhòng重
de的
xīn心
zàng脏
bìng病
“Tôi mắc bệnh tim nghiêm trọng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s