Cách dùng "公司也不会让我那么操作的" (gōng sī yě bú huì ràng wǒ nà me cāo zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
公司也不会让我那么操作的
công ty cũng không để tôi làm như vậy đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:12
rú guǒ bú shì yīn wèi nǐ men dìng de jiǔ dōu bǐ jiào dī duān
如果不是因为 你们订的酒都比较低端
“Nếu không phải vì rượu các anh đặt đều thuộc loại thấp cấp,”
LINE 0227:14
PLAYING SCENEgōng公
sī司
yě也
bú不
huì会
ràng让
wǒ我
nà那
me么
cāo操
zuò作
de的
“công ty cũng không để tôi làm như vậy đâu.”
LINE 0327:16
bù不
tóng同
yì意
“Không đồng ý.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s