Cách dùng "那现在还在医院吗 她不在了" (nà xiàn zài hái zài yī yuàn ma tā bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
那现在还在医院吗 她不在了
Thế giờ còn ở viện không? Chị ấy không ở đó nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
ā fāng bèi dǎ le é tóu bèi zhuàng le yī xià tǐng hěn de fèng le hǎo jǐ zhēn
阿芳被打了 额头被撞了一下 挺狠的 缝了好几针
“A Fang bị đánh. Trán bị đập một cái, khá mạnh. Khâu mấy mũi rồi.”
LINE 0216:30
PLAYING SCENEnà xiàn zài hái zài yī yuàn ma tā bù zài le
那现在还在医院吗 她不在了
“Thế giờ còn ở viện không? Chị ấy không ở đó nữa.”
LINE 0316:32
wǒ我
yǐ已
jīng经
bǎ把
tā她
jiē接
huí回
sù宿
shè舍
le了
“Tôi đã đón chị ấy về ký túc xá rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s