Cách dùng "你可真不要脸啊 有你这样的吗" (nǐ kě zhēn bú yào liǎn a yǒu nǐ zhè yàng de ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnyàoliǎna yǒuzhèyàngdema

Cô thật là trơ trẽn Có ai như cô không hả?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:51
wǒ qù gěi nín kāi dān zi hǎo lei nà wǒ dào chù kàn kàn hǎo

我去给您开单子 好嘞 那我到处看看 好

Tôi đi lấy hóa đơn cho anh Được, thế tôi đi xem xung quanh Vâng

LINE 0202:59
PLAYING SCENE
nǐ kě zhēn bú yào liǎn a yǒu nǐ zhè yàng de ma

你可真不要脸啊 有你这样的吗

Cô thật là trơ trẽn Có ai như cô không hả?

LINE 0303:02
wǒ gěi bié rén dōu jiè shào shí jǐ fēn zhōng le nǐ píng shá qiǎng wǒ kè hù

我给别人都介绍十几分钟了 你凭啥抢我客户

Tôi giới thiệu cho khách mười mấy phút rồi Cô dựa vào cái gì mà cướp khách của tôi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp02:59
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 235 clips (Page 12 of 12)
也有可能是坏事做多 兼而有之
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có
但专家认为还能救一救
HSK 5
0:03s
dàn zhuān jiā rèn wéi hái néng jiù yī jiùNhưng chuyên gia cho rằng vẫn có thể cứu được
现在科技这么发达 肯定很快就好了
HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi
我准备月底以前动手术
HSK 3
0:03s
wǒ zhǔn bèi yuè dǐ yǐ qián dòng shǒu shùTôi định trước cuối tháng này sẽ phẫu thuật
我已经和几个朋友打了招呼
HSK 2
0:03s
wǒ yǐ jīng hé jǐ gè péng yǒu dǎ le zhāo hūTôi đã nhắn với vài người bạn rồi
一直把持着 他让我支持他一下
HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút
我这话可能有点无耻
HSK 7
0:03s
wǒ zhè huà kě néng yǒu diǎn wú chǐCâu nói này của em có lẽ hơi vô liêm sỉ
我不能一个人孤独地走下去
HSK 6
0:03s
wǒ bù néng yí gè rén gū dú dì zǒu xià qùEm không thể một mình cô đơn bước tiếp
你骂我那些做错的地方
HSK 5
0:03s
nǐ mà wǒ nà xiē zuò cuò de dì fāngNhững chỗ anh chê em làm sai
我现在没有办法回答你
HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài méi yǒu bàn fǎ huí dá nǐGiờ em không có cách nào trả lời anh được
手术做完之前不要自己开车
HSK 5
0:03s
shǒu shù zuò wán zhī qián bú yào zì jǐ kāi chēTrước khi mổ xong đừng tự lái xe
你说得好像我故意告诉你一样
HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy
这台是三百马 你不会开啊
HSK 4
0:03s
zhè tái shì sān bǎi mǎ nǐ bú huì kāi aChiếc này ba trăm mã lực Em không biết lái đâu
赛道上学过两个礼拜
HSK 2
0:03s
sài dào shàng xué guò liǎng gè lǐ bàiHọc ở đường đua hai tuần
你这耳目也太多了吧
HSK 1
0:03s
nǐ zhè ěr mù yě tài duō le baTai mắt của anh cũng nhiều quá đấy