Cách dùng "你骂我那些做错的地方" (nǐ mà wǒ nà xiē zuò cuò de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
你骂我那些做错的地方
Những chỗ anh chê em làm sai
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:08
zuì最
xiāng相
xìn信
de的
rén人
“em tin tưởng nhất”
LINE 0239:13
PLAYING SCENEnǐ你
mà骂
wǒ我
nà那
xiē些
zuò做
cuò错
de的
dì地
fāng方
“Những chỗ anh chê em làm sai”
LINE 0339:16
wǒ我
yuàn愿
yì意
rèn认
cuò错
“Em sẵn sàng nhận lỗi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s