Cách dùng "让她先安心养病 行 我马上去" (ràng tā xiān ān xīn yǎng bìng xíng wǒ mǎ shàng qù) trong hội thoại tiếng Trung
让她先安心养病 行 我马上去
Bảo cô ấy yên tâm dưỡng bệnh trước đã. Được, tôi đi ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
yí一
dìng定
huì会
wèi为
tā她
tǎo讨
huí回
gōng公
dào道
de的
“nhất định sẽ đòi lại công bằng cho cô ấy.”
LINE 0217:04
PLAYING SCENEràng tā xiān ān xīn yǎng bìng xíng wǒ mǎ shàng qù
让她先安心养病 行 我马上去
“Bảo cô ấy yên tâm dưỡng bệnh trước đã. Được, tôi đi ngay.”
LINE 0317:12
nǐ你
bù不
qù去
ma吗
“Cậu không đi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s