Cách dùng "上午呢 我已经把相关的人都摸了一遍" (shàng wǔ ne wǒ yǐ jīng bǎ xiāng guān de rén dōu mō le yī biàn) trong hội thoại tiếng Trung
上午呢 我已经把相关的人都摸了一遍
Buổi sáng thì Tôi đã thăm dò hết những người liên quan rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:13
fāng芳
jiě姐
“Chị Fang”
LINE 0218:15
PLAYING SCENEshàng wǔ ne wǒ yǐ jīng bǎ xiāng guān de rén dōu mō le yī biàn
上午呢 我已经把相关的人都摸了一遍
“Buổi sáng thì Tôi đã thăm dò hết những người liên quan rồi.”
LINE 0318:18
dà jiā dōu rèn wéi nǐ men zuò wéi yī jiā jiǔ qǐ
大家都认为 你们作为一家酒企
“Mọi người đều cho rằng Các anh với tư cách là một doanh nghiệp rượu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s