Cách dùng "我不能一个人孤独地走下去" (wǒ bù néng yí gè rén gū dú dì zǒu xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
我不能一个人孤独地走下去
Em không thể một mình cô đơn bước tiếp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:57
wǒ我
què确
shí实
shì是
lǎo老
le了
“Thực sự là đã già rồi”
LINE 0239:00
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
néng能
yí一
gè个
rén人
gū孤
dú独
dì地
zǒu走
xià下
qù去
“Em không thể một mình cô đơn bước tiếp”
LINE 0339:03
wǒ我
xiǎng想
zhǎo找
gè个
bàn伴
“Em muốn tìm một người bạn đồng hành”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s