Cách dùng "我去 我肯定会去的" (wǒ qù wǒ kěn dìng huì qù de) trong hội thoại tiếng Trung
我去 我肯定会去的
Tôi đi, chắc chắn tôi sẽ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:12
nǐ你
bù不
qù去
ma吗
“Cậu không đi à?”
LINE 0217:15
PLAYING SCENEwǒ qù wǒ kěn dìng huì qù de
我去 我肯定会去的
“Tôi đi, chắc chắn tôi sẽ đi.”
LINE 0317:22
ā阿
fāng芳
“A Fang”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s