Cách dùng "我现在没有办法回答你" (wǒ xiàn zài méi yǒu bàn fǎ huí dá nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我现在没有办法回答你
Giờ em không có cách nào trả lời anh được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
nǐ你
shuō说
de的
zhè这
ge个
wèn问
tí题
“Vấn đề anh nói đây”
LINE 0239:36
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
huí回
dá答
nǐ你
“Giờ em không có cách nào trả lời anh được”
LINE 0339:41
míng明
bái白
“Hiểu rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài ya měi tiān dōu wǔ diǎn zhōng qǐ chuángBây giờ tôi này, ngày nào cũng 5 giờ dậy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
chī gè zǎo fàn zài jìn gōng sī zhěng tiān tè bié jīng shénăn sáng rồi mới vào công ty. Cả ngày đặc biệt tỉnh táo.

HSK 4
0:03s
suǒ yǒu de xìn xī dōu zài zhè ge wén jiàn lǐ miàn letất cả thông tin đều trong file này rồi.

HSK 6
0:03s
rán hòu ne tā qí shí yě tǐng jiǎn dān de nǐ hòu qī yào yǒu shén me bù dǒng deVà rồi, nó thực ra cũng khá đơn giản. Về sau cậu có gì không hiểu

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā men rén dōu qù nǎ ér le ma bù zhī dào aCô biết mọi người đi đâu không? Không biết đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qián qī de xiàng mù wǒ men jī běn wán chéng leDự án giai đoạn đầu chúng tôi cơ bản đã hoàn thành.

HSK 6
0:03s
hòu qī de yī xiē xū yào nín lái zuò jué dìngMột số việc giai đoạn sau cần ngài quyết định.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge rén yě bù wán xū de lái diǎn shí jì deTôi đây không thích vòng vo. Cứ thực tế một chút.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo bǎn dà qì xiè xiè xiào zǒng xiè xiè xiào zǒng láiSếp hào phóng quá. Cảm ơn Tiêu tổng, cảm ơn Tiêu tổng. Nào.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yàng de kè rén bié de diàn qǐng dōu qǐng bù láiKhách như vậy, quán khác mời còn chẳng được.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì gēn nǐ shuō le ma xiàng wǒ men zhè zhǒng diànKhông phải đã nói với ông rồi sao? Như quán của chúng tôi đây,

HSK 6
0:03s