Cách dùng "我现在没有办法回答你" (wǒ xiàn zài méi yǒu bàn fǎ huí dá nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我现在没有办法回答你
Giờ em không có cách nào trả lời anh được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
nǐ你
shuō说
de的
zhè这
ge个
wèn问
tí题
“Vấn đề anh nói đây”
LINE 0239:36
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
huí回
dá答
nǐ你
“Giờ em không có cách nào trả lời anh được”
LINE 0339:41
míng明
bái白
“Hiểu rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s