Cách dùng "我也是临时决定回来一趟" (wǒ yě shì lín shí jué dìng huí lái yī tàng) trong hội thoại tiếng Trung
我也是临时决定回来一趟
Tôi cũng là tạm thời quyết định về một chuyến.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:11
wǒ我
méi没
yǒu有
jiē接
dào到
kāi开
huì会
tōng通
zhī知
“Tôi không nhận được thông báo họp.”
LINE 0225:20
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
shì是
lín临
shí时
jué决
dìng定
huí回
lái来
yī一
tàng趟
“Tôi cũng là tạm thời quyết định về một chuyến.”
LINE 0325:22
yī一
huì会
er儿
wǒ我
hái还
dé得
qù去
yī医
yuàn院
ne呢
“Một lát nữa tôi còn phải đến bệnh viện.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s