Cách dùng "行了 我去张罗人了" (xíng le wǒ qù zhāng luó rén le) trong hội thoại tiếng Trung
行了 我去张罗人了
Được rồi, tôi đi lo liệu người đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
nà那
bú不
shì是
xiǎn显
bù不
chū出
wǒ我
de的
chéng诚
yì意
ma吗
“Thế chẳng phải không thể hiện được thành ý của tôi sao?”
LINE 0221:26
PLAYING SCENExíng le wǒ qù zhāng luó rén le
行了 我去张罗人了
“Được rồi, tôi đi lo liệu người đây.”
LINE 0321:39
méi没
wèn问
tí题
“Không vấn đề gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s