Cách dùng "一个点的销售返点" (yí gè diǎn de xiāo shòu fǎn diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
一个点的销售返点
một điểm chiết khấu bán hàng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:42
wǔ gè diǎn lìng wài wǒ hái kě yǐ wèi èr wèi qù shēn qǐng dào
五个点 另外 我还可以为二位去申请到
“Năm điểm Ngoài ra Em còn có thể xin cho hai anh”
LINE 0231:45
PLAYING SCENEyí一
gè个
diǎn点
de的
xiāo销
shòu售
fǎn返
diǎn点
“một điểm chiết khấu bán hàng”
LINE 0331:48
bié别
de的
diàn店
shì是
méi没
yǒu有
de的
“Cửa hàng khác không có đâu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s