Cách dùng "有本事你弄死我啊" (yǒu běn shì nǐ nòng sǐ wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
有本事你弄死我啊
Có giỏi thì anh giết tôi đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:25
huí qù wǒ jiù cí zhí zhè lǐ shì guǎng zhōu dào chù dōu yǒu jiān kòng
回去我就辞职 这里是广州 到处都有监控
“Về tôi sẽ nghỉ việc Đây là Quảng Châu Đâu đâu cũng có camera giám sát”
LINE 0236:28
PLAYING SCENEyǒu有
běn本
shì事
nǐ你
nòng弄
sǐ死
wǒ我
a啊
“Có giỏi thì anh giết tôi đi”
LINE 0336:32
shì是
wǒ我
cuò错
le了
“Là tôi sai rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài ya měi tiān dōu wǔ diǎn zhōng qǐ chuángBây giờ tôi này, ngày nào cũng 5 giờ dậy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
chī gè zǎo fàn zài jìn gōng sī zhěng tiān tè bié jīng shénăn sáng rồi mới vào công ty. Cả ngày đặc biệt tỉnh táo.

HSK 4
0:03s
suǒ yǒu de xìn xī dōu zài zhè ge wén jiàn lǐ miàn letất cả thông tin đều trong file này rồi.

HSK 6
0:03s
rán hòu ne tā qí shí yě tǐng jiǎn dān de nǐ hòu qī yào yǒu shén me bù dǒng deVà rồi, nó thực ra cũng khá đơn giản. Về sau cậu có gì không hiểu

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā men rén dōu qù nǎ ér le ma bù zhī dào aCô biết mọi người đi đâu không? Không biết đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qián qī de xiàng mù wǒ men jī běn wán chéng leDự án giai đoạn đầu chúng tôi cơ bản đã hoàn thành.

HSK 6
0:03s
hòu qī de yī xiē xū yào nín lái zuò jué dìngMột số việc giai đoạn sau cần ngài quyết định.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge rén yě bù wán xū de lái diǎn shí jì deTôi đây không thích vòng vo. Cứ thực tế một chút.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo bǎn dà qì xiè xiè xiào zǒng xiè xiè xiào zǒng láiSếp hào phóng quá. Cảm ơn Tiêu tổng, cảm ơn Tiêu tổng. Nào.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yàng de kè rén bié de diàn qǐng dōu qǐng bù láiKhách như vậy, quán khác mời còn chẳng được.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì gēn nǐ shuō le ma xiàng wǒ men zhè zhǒng diànKhông phải đã nói với ông rồi sao? Như quán của chúng tôi đây,

HSK 6
0:03s